vật nuôi
発音
北部
/və̰ʔt˨˩ nuəj˧˧/
中部
/jə̰k˨˨ nuəj˧˥/
南部
/jək˨˩˨ nuəj˧˧/
音声
家畜 enlivestock
名詞
家畜
livestock
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
家畜
接続・論理
農場で飼育される動物。
vi Gia đình ông ấy nuôi nhiều vật nuôi như bò và cừu để lấy sữa và thịt.
ja 彼の家族は乳や肉のために牛や羊などの家畜を飼っている。
構成
vật / nuôi / 物挼
▸
構成
vật / nuôi / 物挼
漢字
音節対応から推定
代表候補
物挼
音節ごとの候補
vật
物
nuôi
挼(餒 / 𩝺 / 𩟼)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vật / vật phẩm / vật liệu / vật thí nghiệm …
▸
類語
vật / vật phẩm / vật liệu / vật thí nghiệm …
用法
nhân vật / động vật / thực vật / vật chất …
▸
用法
nhân vật / động vật / thực vật / vật chất …