vật cưng
音声
ペット enpet
名詞
ペット
pet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ペット
接続・論理
飼い主が愛情をもって扱い、伴侶として家で飼う動物。
vi Con mèo là vật cưng của gia đình tôi.
ja その猫は私の家族のペットです。
構成
vật / cưng / 物畺
▸
構成
vật / cưng / 物畺
漢字
音節対応から推定
代表候補
物畺
音節ごとの候補
vật
物
cưng
畺
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thú cưng / cục cưng / con cưng / ペット
▸
類語
thú cưng / cục cưng / con cưng / ペット
用法
nhân vật / động vật / thực vật / vật chất …
▸
用法
nhân vật / động vật / thực vật / vật chất …