vẫy tay
音声
手を振る enwave
動詞
手を振る
wave
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
手を振る
基本動詞
挨拶や注目を集めるために手を左右に動かす動作。
vi Đứa trẻ vẫy tay chào tạm biệt khi xe bắt đầu lăn bánh.
ja 車が動き出すと、子供は手を振って別れを告げた。
構成
vẫy / tay / 𢭶拪
▸
構成
vẫy / tay / 𢭶拪
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢭶拪
音節ごとの候補
vẫy
𢭶
tay
拪(𢬣)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vẫy / phất / khoát / quơ …
▸
類語
vẫy / phất / khoát / quơ …
用法
vùng vẫy / chia tay / bàn tay / cánh tay …
▸
用法
vùng vẫy / chia tay / bàn tay / cánh tay …