vầng ô
発音
北部
/və̤ŋ˨˩ o˧˧/
中部
/jəŋ˧˧ o˧˥/
南部
/jəŋ˨˩ o˧˧/
輞川 enproper name
固有名詞
輞川
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
輞川
輞川(もうせん)。地名。
vi Tên "vầng ô" xuất hiện trong văn bản.
ja 「輞川」という名が文書に現れる。
構成
vầng / ô
▸
構成
vầng / ô
用法
vầng trăng chưa khuyết / ô tô / ô nhiễm / kim ô …
▸
用法
vầng trăng chưa khuyết / ô tô / ô nhiễm / kim ô …