vần công
発音
北部
/və̤n˨˩ kəwŋ˧˧/
中部
/jəŋ˧˧ kəwŋ˧˥/
南部
/jəŋ˨˩ kəwŋ˧˧/
音声
労働交換 enlabor exchange
proverb
労働交換
labor exchange
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
労働交換
基本動詞
賃金の代わりに労働力を交換し合う制度。
vi Những người nông dân thường vần công cho nhau vào mùa gặt.
ja 農民たちは収穫時期によく助け合っている。
構成
vần / công / 韵工
▸
構成
vần / công / 韵工
漢字
音節対応から推定
代表候補
韵工
音節ごとの候補
vần
韵
công
工
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vần / vần thơ
▸
類語
vần / vần thơ
用法
đánh vần / văn vần / vần chải / hiệp vần …
▸
用法
đánh vần / văn vần / vần chải / hiệp vần …