vần điệu
音声
韻 enrhyming
名詞
韻
rhyming
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
韻
接続・論理
詩や歌の行末などで、似た音節が対応して繰り返されること。
vi Bài hát này có vần điệu rất lôi cuốn.
ja その歌は非常に魅力的な韻を踏んでいる。
構成
vần / điệu / vần + điệu の複合 …
▸
構成
vần / điệu / vần + điệu の複合 …
成り立ちvần + điệu の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
韵悼
音節ごとの候補
vần
韵
điệu
悼(窕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
đánh vần / văn vần / vần thơ / vần chải …
▸
用法
đánh vần / văn vần / vần thơ / vần chải …