vạc mai
発音
北部
/va̰ːʔk˨˩ maːj˧˧/
中部
/ja̰ːk˨˨ maːj˧˥/
南部
/jaːk˨˩˨ maːj˧˧/
面取り enbeveled edge
unknown
面取り
beveled edge
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
面取り
木工用語で、特別にカットされた面取りや継ぎ手の技術。
vi Người thợ mộc đang vát cạnh vạc mai cho chiếc bàn gỗ.
ja 大工はテーブルの木材に面取りをしている。
構成
vạc / mai / 鑊埋
▸
構成
vạc / mai / 鑊埋
漢字
音節対応から推定
代表候補
鑊埋
音節ごとの候補
vạc
鑊(鸌 / 𠟲 / 𪂱 / 𪅥)
mai
埋
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Vạc / vạc dầu / vạc sành
▸
類語
Vạc / vạc dầu / vạc sành
用法
tài cất vạc / cơm cò cơm vạc / đê quai vạc / ngày mai …
▸
用法
tài cất vạc / cơm cò cơm vạc / đê quai vạc / ngày mai …