vương gia
音声
王子 enprince
名詞
王子
prince
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
王子 (prince)
語義 1
名詞
王子
文化・固有名詞
王族の男性成員で、多くは君主の兄弟または息子を指す。
vi Vị vương gia này rất được lòng dân.
ja この王子は人々にとても人気があります。
王室 (royal family)
語義 1
名詞
王室
王家、または王族の家系。
vi Dòng vương gia ấy từng trị vì vùng này nhiều đời.
ja その王家は何世代にもわたってこの地域を支配しました。
構成
vương / gia
▸
構成
vương / gia
類語
vương giả / 王子
▸
類語
vương giả / 王子
用法
vương quốc / quốc vương / vương tử / vương miện …
▸
用法
vương quốc / quốc vương / vương tử / vương miện …