vươn mình
音声
開花する enblossom
動詞
開花する
blossom
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
開花する
基本動詞
花が咲くように、大幅に成長し発展すること。
vi Thành phố đang vươn mình mạnh mẽ mỗi ngày.
ja 市は日々力強く発展している。
構成
vươn / mình / 爰𨉓
▸
構成
vươn / mình / 爰𨉓
漢字
音節対応から推定
代表候補
爰𨉓
音節ごとの候補
vươn
爰
mình
𨉓(𨉟)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vươn / vươn ra biển lớn
▸
類語
vươn / vươn ra biển lớn
用法
một mình / thân mình / hết mình / chúng mình
▸
用法
một mình / thân mình / hết mình / chúng mình