văn chỉ
発音
北部
/van˧˧ ʨḭ˧˩˧/
中部
/jaŋ˧˥ ʨi˧˩˨/
南部
/jaŋ˧˧ ʨi˨˩˦/
音声
学問の祠 enscholar shrine
名詞
学問の祠
scholar shrine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
学問の祠
接続・論理
優秀な学者を称え教育を奨励するための伝統的な祠。
vi Người dân thường đến văn chỉ để cầu may mắn trong thi cử.
ja 人々は試験の幸運を祈りに学問の祠を訪れる。
構成
văn / chỉ / 文只
▸
構成
văn / chỉ / 文只
漢字
音節対応から推定
代表候補
文只
音節ごとの候補
văn
文
chỉ
只
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cơ chỉ / trúc chỉ / kháng chỉ / ngọc chỉ …
▸
類語
cơ chỉ / trúc chỉ / kháng chỉ / ngọc chỉ …
用法
văn phòng / nhà văn / văn hoá / văn học …
▸
用法
văn phòng / nhà văn / văn hoá / văn học …