vùa
音声
容器 encontainer
名詞
容器
container
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
容器
大きな鉢に似た形状の容器や器。
vi Cô ấy đựng gạo trong một chiếc vùa gốm lớn.
ja 彼女は大きな陶器の容器に米を保管している。
類語
vữa / vừa / vựa / bát …
▸
類語
vữa / vừa / vựa / bát …
用法
▸
用法