vô tỷ
音声
無理数 enalternative spelling of vo ti
形容詞
無理数
alternative spelling of vo ti
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無理数
性質・状態
「vô tỉ」の別表記。
vi Số vô tỷ là một khái niệm quan trọng trong toán học.
ja 無理数は数学における重要な概念である。
構成
vô / tỷ
▸
構成
vô / tỷ
類語
một tỷ / số vô tỷ / số hữu tỷ / hữu tỷ
▸
類語
một tỷ / số vô tỷ / số hữu tỷ / hữu tỷ
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …