tỷ thí
発音
北部
/tḭ˧˩˧ tʰi˧˥/
中部
/ti˧˩˨ tʰḭ˩˧/
南部
/ti˨˩˦ tʰi˧˥/
音声
競う ento compete
unknown
競う
to compete
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
競う
技量や体力を試すために競い合うこと。
vi Hai võ sĩ đang tỷ thí với nhau.
ja 二人の格闘家が互いに競い合っている。
構成
tỷ / thí
▸
構成
tỷ / thí
類語
tỷ / tỷ lệ thức / tỷ trọng / tỷ như …
▸
類語
tỷ / tỷ lệ thức / tỷ trọng / tỷ như …
用法
một tỷ / tỷ lệ / tỷ số / tỷ phú …
▸
用法
một tỷ / tỷ lệ / tỷ số / tỷ phú …