bố thí
発音
北部
/ɓo˧˥ tʰi˧˥/
中部
/ɓo̰˩˧ tʰḭ˩˧/
南部
/ɓo˧˥ tʰi˧˥/
音声
施し enAlmsgiving or charity
名詞
施し
Almsgiving or charity
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
施し
基本動詞
貧しい人や困っている人に、お金や食べ物を与える行為。施し。
vi Việc bố thí cho người nghèo là một hành động tốt đẹp.
ja 貧しい人への施しはよい行いです。
語義 2
名詞
慈悲
他者に寛大に与えるという、仏教の実践および徳。
vi Bố thí là một trong những đức tính quan trọng trong đạo Phật.
ja 布施は仏教における重要な徳の一つです。
動詞
語義 3
動詞
施す
恵まれない人に、お金・食べ物・その他の助けを与えること。
vi Ông ấy thường bố thí thức ăn cho những người gặp khó khăn.
ja 彼はよく困っている人に食べ物を施す。
構成
bố / thí / 布施
▸
構成
bố / thí / 布施
漢字
出典照合済み
代表候補
布施
音節ごとの候補
bố
布
thí
試(譬 / 弑)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tỉ thí / tỷ thí / hội thí / hương thí …
▸
類語
tỉ thí / tỷ thí / hội thí / hương thí …
用法
khủng bố / bố mẹ / bố láo / bố phòng …
▸
用法
khủng bố / bố mẹ / bố láo / bố phòng …