vô định
発音
北部
/vo˧˧ ɗḭ̈ʔŋ˨˩/
中部
/jo˧˥ ɗḭ̈n˨˨/
南部
/jo˧˧ ɗɨn˨˩˨/
音声
不確定な enindeterminate
形容詞
不確定な
indeterminate
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
形容詞
不確定な
性質・状態
目的や範囲が明確に定まっていない様子。
vi Kế hoạch vẫn còn vô định và chưa có mục đích rõ ràng.
ja 計画はまだ不確定で、目的がはっきりしない。
語義 2
形容詞
不定形
数学で、特定の値に定まらない式。
vi Biểu thức toán học này có dạng vô định.
ja この数式は不定形である。
語義 3
形容詞
不定詞
言語学で、時制や人称の活用を受けない動詞の基本形。
vi Đây là dạng vô định của động từ trong câu.
ja これは文中の動詞の不定詞形である。
構成
vô / định / 無定
▸
構成
vô / định / 無定
漢字
出典照合済み
代表候補
無定
音節ごとの候補
vô
無
định
定
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
不確定 / 不定形
▸
類語
不確定 / 不定形
用法
vô định hình / dạng vô định / đống xương vô định / vô cùng …
▸
用法
vô định hình / dạng vô định / đống xương vô định / vô cùng …