vàng bạc
発音
北部
/va̤ːŋ˨˩ ɓa̰ːʔk˨˩/
中部
/jaːŋ˧˧ ɓa̰ːk˨˨/
南部
/jaːŋ˨˩ ɓaːk˨˩˨/
音声
金銀 engold and silver
名詞
金銀
gold and silver
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
金銀 お金・保険・税
金と銀で作られたもの。転じて、非常に貴重なもの。
vi Cửa hàng này chuyên kinh doanh các loại vàng bạc quý giá.
ja この店は高価な金銀の取り引きを専門としている。
構成
vàng / bạc / vàng + bạc の複合 …
▸
構成
vàng / bạc / vàng + bạc の複合 …
成り立ちvàng + bạc の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
鐄鉑
音節ごとの候補
vàng
鐄
bạc
鉑
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nhạc vàng / vàng mã / đường vàng / chó vàng …
▸
用法
nhạc vàng / vàng mã / đường vàng / chó vàng …