tuyển binh
発音
北部
/twiə̰n˧˩˧ ɓïŋ˧˧/
中部
/twiəŋ˧˩˨ ɓïn˧˥/
南部
/twiəŋ˨˩˦ ɓɨn˧˧/
音声
徴兵する enrecruit soldiers
動詞
徴兵する
recruit soldiers
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
徴兵する
基本動詞
軍隊に仕えるために新しいメンバーを集めること。
vi Quân đội đang tiến hành công tác tuyển binh tại địa phương.
ja 軍は地元で徴兵活動を行っています。
構成
tuyển / binh / 選兵
▸
構成
tuyển / binh / 選兵
漢字
音節対応から推定
代表候補
選兵
音節ごとの候補
tuyển
選
binh
兵
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tuyên bình / tuyển chọn / tuyển trạch / tuyển …
▸
類語
tuyên bình / tuyển chọn / tuyển trạch / tuyển …
用法
tuyển tập / đội tuyển / hợp tuyển / tuyển dụng …
▸
用法
tuyển tập / đội tuyển / hợp tuyển / tuyển dụng …