tung hoành
発音
北部
/tuŋ˧˧ hwa̤jŋ˨˩/
中部
/tuŋ˧˥ hwan˧˧/
南部
/tuŋ˧˧ hwan˨˩/
音声
暴れ回る enrampage
動詞
暴れ回る
rampage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
暴れ回る
移動・乗降
広い範囲で制限なく、激しく行動し回る。
vi Con mãnh thú đang tung hoành khắp khu rừng rộng lớn.
ja 猛獣が広大な森の中を暴れ回っている。
構成
tung / hoành / 漢越語。漢字は 縱橫 …
▸
構成
tung / hoành / 漢越語。漢字は 縱橫 …
成り立ち漢越語。漢字は 縱橫
漢字
出典照合済み
代表候補
縱橫
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
náo loạn / cơ hoành / trục hoành / 暴走
▸
類語
náo loạn / cơ hoành / trục hoành / 暴走
用法
tung hoành gia / ảo tung chảo / tung tung / tung hê …
▸
用法
tung hoành gia / ảo tung chảo / tung tung / tung hê …