tuỳ nhi
発音
北部
/twi̤˨˩ ɲi˧˧/
中部
/twi˧˧ ɲi˧˥/
南部
/twi˨˩ ɲi˧˧/
音声
付き添い enattendant
unknown
付き添い
attendant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
付き添い
社会的地位の高い人に同行し、補佐する人
vi Người tùy nhi luôn đi theo để giúp đỡ ông ấy.
ja 付き添いが常に彼を助けに従う。
構成
tuỳ / nhi
▸
構成
tuỳ / nhi
類語
tuỳ / tuỳ chỉnh
▸
類語
tuỳ / tuỳ chỉnh
用法
tuỳ ý / truy tuỳ / tuỳ bút / tuỳ thời …
▸
用法
tuỳ ý / truy tuỳ / tuỳ bút / tuỳ thời …