tuần Nô-en
クリスマス休暇 enChristmas time
名詞
クリスマス休暇
Christmas time
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
クリスマス休暇
接続・論理
クリスマスの祝祭活動が行われる期間。
vi Cửa hàng trang trí rực rỡ trong suốt tuần Nô-en.
ja 店はクリスマス期間中、明るく装飾されている。
構成
tuần / nô-en
▸
構成
tuần / nô-en
類語
Giáng sinh / Nô-en / ông già Nô-en / cây Nô-en …
▸
類語
Giáng sinh / Nô-en / ông già Nô-en / cây Nô-en …
用法
cuối tuần / tuần lễ / tuần tra / tuần tiễu …
▸
用法
cuối tuần / tuần lễ / tuần tra / tuần tiễu …