tuân khanh
発音
北部
/twən˧˧ xajŋ˧˧/
中部
/twəŋ˧˥ kʰan˧˥/
南部
/twəŋ˧˧ kʰan˧˧/
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞の一つ。
vi Tôi đã nghe nói về Tuân Khanh.
ja Tuân Khanhについて聞いたことがある。
構成
tuân / khanh / 遵卿
▸
構成
tuân / khanh / 遵卿
漢字
音節対応から推定
代表候補
遵卿
音節ごとの候補
tuân
遵
khanh
卿(鏗)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tuân thủ / tuân hành / tuân theo / bất tuân dân sự …
▸
用法
tuân thủ / tuân hành / tuân theo / bất tuân dân sự …