trung thể
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ tʰḛ˧˩˧/
中部
/tʂuŋ˧˥ tʰe˧˩˨/
南部
/tʂuŋ˧˧ tʰe˨˩˦/
音声
中心体 encentrosome
名詞
中心体
centrosome
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
中心体
接続・論理
細胞分裂に必要な構造を組織する細胞小器官。
vi Trung thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân bào.
ja 中心体は細胞分裂過程で重要な役割を果たす。
構成
trung / thể / 中體
▸
構成
trung / thể / 中體
漢字
音節対応から推定
代表候補
中體
音節ごとの候補
trung
中
thể
體
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trung điểm / Trung / trung trực / trung đạo …
▸
類語
trung điểm / Trung / trung trực / trung đạo …
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …