Trung Quốc hoá
音声
中国化 ensinicization
名詞
中国化
sinicization
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
中国化
接続・論理
人や事物が中国の特性や影響を受けるようになる過程。
vi Trung Quốc hoá là một quá trình văn hóa lâu dài.
ja 中国化は長期的文化プロセスである。
構成
trung quốc / hoá / 漢越語。漢字は 中國化 …
▸
構成
trung quốc / hoá / 漢越語。漢字は 中國化 …
成り立ち漢越語。漢字は 中國化
漢字
出典照合済み
代表候補
中國化
音節ごとの候補
trung
中
quốc
國
hoá
化
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Trung Quốc hóa
▸
類語
Trung Quốc hóa
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / người trung quốc / tiếng trung quốc / đảng cộng sản trung quốc …
▸
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / người trung quốc / tiếng trung quốc / đảng cộng sản trung quốc …