trung hạn
中期 enmid-term
形容詞
中期
mid-term
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
中期 性質・状態
短期と長期の中間にあたる期間のこと。
構成
trung / hạn / 中限
▸
構成
trung / hạn / 中限
漢字
音節対応から推定
代表候補
中限
音節ごとの候補
trung
中
hạn
限
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …