Trung cổ
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ ko̰˧˩˧/
中部
/tʂuŋ˧˥ ko˧˩˨/
南部
/tʂuŋ˧˧ ko˨˩˦/
音声
中世 enmedieval
形容詞
中世
medieval
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
中世 時間・暦
古代と現代の中間の歴史時代(特に欧州)。
vi Những lâu đài từ thời Trung cổ vẫn còn rất uy nghi.
ja 中世の城は今もなお威厳がある。
構成
trung / cổ / 漢越語。漢字は 中古 …
▸
構成
trung / cổ / 漢越語。漢字は 中古 …
成り立ち漢越語。漢字は 中古
漢字
出典照合済み
代表候補
中古
音節ごとの候補
trung
中
cổ
古
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …