trinh sản
音声
単為生殖 enparthenogenesis
名詞
単為生殖
parthenogenesis
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
単為生殖
接続・論理
受精せず、卵から直接胚が発育する無性生殖の一種。
vi Một số loài côn trùng có thể sinh sản bằng hình thức trinh sản.
ja 一部の昆虫は単為生殖で繁殖できる。
構成
trinh / sản / 偵産
▸
構成
trinh / sản / 偵産
漢字
音節対応から推定
代表候補
偵産
音節ごとの候補
trinh
偵(貞)
sản
産
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trinh / trinh sát / trinh liệt / trinh thám …
▸
類語
trinh / trinh sát / trinh liệt / trinh thám …
用法
đồng trinh / phá trinh / trinh nữ / trinh tiết …
▸
用法
đồng trinh / phá trinh / trinh nữ / trinh tiết …