tri ngọc
発音
北部
/ʨi˧˧ ŋa̰ʔwk˨˩/
中部
/tʂi˧˥ ŋa̰wk˨˨/
南部
/tʂi˧˧ ŋawk˨˩˨/
チ・ゴック enproper name
固有名詞
チ・ゴック
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
チ・ゴック
「チ・ゴック」という固有名詞。
vi Tên "tri ngọc" xuất hiện trong văn bản.
ja 「チ・ゴック」という名前が文書に現れる。
構成
tri / ngọc / 知玉
▸
構成
tri / ngọc / 知玉
漢字
音節対応から推定
代表候補
知玉
音節ごとの候補
tri
知
ngọc
玉
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tiên tri / trí tri cách vật / thông tri / tri hô …
▸
用法
tiên tri / trí tri cách vật / thông tri / tri hô …