triệu chứng học
音声
症候学 ensymptomatology
名詞
症候学
symptomatology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
症候学
接続・論理
病気の症状や徴候を体系的に研究する医学分野。
vi Các sinh viên y khoa đang nghiên cứu về triệu chứng học.
ja 医学生たちが症候学を学んでいる。
構成
triệu chứng / học / triệu chứng + học の複合 …
▸
構成
triệu chứng / học / triệu chứng + học の複合 …
成り立ちtriệu chứng + học の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
兆證學
音節ごとの候補
triệu
兆
chứng
證
học
學
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
triệu / triệu hồi / triệu chứng / triệu phú …
▸
類語
triệu / triệu hồi / triệu chứng / triệu phú …
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh
▸
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh