triều kém
小潮 enneap tide
名詞
小潮
neap tide
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小潮
接続・論理
月と太陽が直角の位置にあるときに起こる潮位の低い潮。
vi Hiện tượng triều kém thường xảy ra vào giữa tháng.
ja 小潮の現象は通常月の半ばに起こる。
構成
triều / kém / triều + kém の複合
▸
構成
triều / kém / triều + kém の複合
成り立ちtriều + kém の複合
用法
liên triều / triều phục / triều đường / triều đại …
▸
用法
liên triều / triều phục / triều đường / triều đại …