tốn kém
発音
北部
/ton˧˥ kɛm˧˥/
中部
/to̰ŋ˩˧ kɛ̰m˩˧/
南部
/toŋ˧˥ kɛm˧˥/
音声
高価な enexpensive
形容詞
高価な
expensive
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
高価な
お金・保険・税
多額の費用がかかる、または大きな出費を必要とする。
vi Việc sửa nhà rất tốn kém.
ja 家の修理には多額の費用がかかる。
構成
tốn / kém / tốn + kém の複合
▸
構成
tốn / kém / tốn + kém の複合
成り立ちtốn + kém の複合
類語
đắt / đắt giá / mắc / tốn …
▸
類語
đắt / đắt giá / mắc / tốn …
用法
khiêm tốn / dài lưng tốn vải / ninh tốn / từ tốn …
▸
用法
khiêm tốn / dài lưng tốn vải / ninh tốn / từ tốn …