trai lý
音声
表記 envariant spelling of trai li
名詞
表記
variant spelling of trai li
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
表記
接続・論理
「trai lí」の異表記。
vi Từ "trai lý" đôi khi xuất hiện trong các văn bản cổ.
ja 「trai lý」という言葉は時折古い文書に出る。
構成
trai / lý
▸
構成
trai / lý
類語
trái lý
▸
類語
trái lý
用法
con trai / bạn trai / đẹp trai / trai tráng …
▸
用法
con trai / bạn trai / đẹp trai / trai tráng …