trực thu
発音
北部
/ʨɨ̰ʔk˨˩ tʰu˧˧/
中部
/tʂɨ̰k˨˨ tʰu˧˥/
南部
/tʂɨk˨˩˨ tʰu˧˧/
直接の endirect
形容詞
直接の
direct
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
直接の
性質・状態
寄り道せず、直線的に進むこと。
vi Đây là chuyến bay trực thu từ thành phố này đến thành phố kia.
ja これは都市間を結ぶ直行便だ。
名詞
語義 2
名詞
直接税
個人や組織が直接政府に支払う税金。
vi Các cá nhân có nghĩa vụ nộp thuế trực thu đầy đủ.
ja 個人は直接税を全額納付する義務がある。
構成
trực / thu / 直收
▸
構成
trực / thu / 直收
漢字
出典照合済み
代表候補
直收
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thuế trực thu / trực tuyến / thành phố trực thuộc trung ương / trực diện …
▸
用法
thuế trực thu / trực tuyến / thành phố trực thuộc trung ương / trực diện …