trừ quân
発音
北部
/ʨɨ̤˨˩ kwən˧˧/
中部
/tʂɨ˧˧ kwəŋ˧˥/
南部
/tʂɨ˨˩ wəŋ˧˧/
音声
兵を削る endeduct troops
unknown
兵を削る
deduct troops
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
兵を削る
To deduct troops means to subtract or remove a specific number of soldiers from a military force.
vi Người chỉ huy quyết định trừ quân để bảo toàn lực lượng.
ja The commander decided to deduct troops to preserve the force.
構成
trừ / quân / 除軍
▸
構成
trừ / quân / 除軍
漢字
音節対応から推定
代表候補
除軍
音節ごとの候補
trừ
除
quân
軍
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trú quân / trú quán / trữ quân
▸
類語
trú quân / trú quán / trữ quân
用法
miễn trừ / ngoại trừ / phép trừ / loại trừ …
▸
用法
miễn trừ / ngoại trừ / phép trừ / loại trừ …