trống không
発音
北部
/ʨəwŋ˧˥ xəwŋ˧˧/
中部
/tʂə̰wŋ˩˧ kʰəwŋ˧˥/
南部
/tʂəwŋ˧˥ kʰəwŋ˧˧/
音声
空っぽ encompletely empty
形容詞
空っぽ
completely empty
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
空っぽ (completely empty)
語義 1
形容詞
完全に空の
性質・状態
場所、容器、空間に何も、あるいは誰もいない状態。
vi Căn phòng trống không, không có một bóng người.
ja 部屋は誰もおらず、空っぽだった。
不遜 (impolitely)
語義 1
副詞
失礼な話し方
丁寧な言葉や正しい敬称を欠いた、失礼とされる話し方。
vi Đừng bao giờ trả lời người lớn một cách trống không như vậy.
ja 大人に対してそんなに不遜な返答をしてはいけない。
構成
trống / không
▸
構成
trống / không
用法
nói trống không / trống đồng / trống cơm / trống chầu …
▸
用法
nói trống không / trống đồng / trống cơm / trống chầu …