trắng mịn
音声
滑らかな白さ ensmooth and white
形容詞
滑らかな白さ
smooth and white
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
滑らかな白さ
性質・状態
色が白く、触れると非常に滑らかな状態。
vi Cô ấy có làn da trắng mịn.
ja 彼女の肌は白く滑らかだ。
構成
trắng / mịn / trắng + mịn の複合
▸
構成
trắng / mịn / trắng + mịn の複合
成り立ちtrắng + mịn の複合
用法
lòng trắng / trắng muốt / trắng lốp / trắng toát …
▸
用法
lòng trắng / trắng muốt / trắng lốp / trắng toát …