trắc diện
発音
北部
/ʨak˧˥ ziə̰ʔn˨˩/
中部
/tʂa̰k˩˧ jiə̰ŋ˨˨/
南部
/tʂak˧˥ jiəŋ˨˩˨/
側面 enlateral side
名詞
側面
lateral side
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
側面
接続・論理
物体や人の顔を横から見た表面や部分。
vi Bức ảnh chụp khuôn mặt anh ấy từ trắc diện trông rất thu hút.
ja 彼の顔を側面から撮った写真はとても魅力的だ。
構成
trắc / diện / 漢越語。漢字は 側面 …
▸
構成
trắc / diện / 漢越語。漢字は 側面 …
成り立ち漢越語。漢字は 側面
漢字
出典照合済み
代表候補
側面
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
trắc nghiệm / trắc đạc / trắc trở / trắc ẩn …
▸
用法
trắc nghiệm / trắc đạc / trắc trở / trắc ẩn …