trại sinh
発音
北部
/ʨa̰ːʔj˨˩ sïŋ˧˧/
中部
/tʂa̰ːj˨˨ ʂïn˧˥/
南部
/tʂaːj˨˩˨ ʂɨn˧˧/
音声
キャンパー encamper
名詞
キャンパー
camper
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
キャンパー
接続・論理
キャンプ活動に参加する人。
vi Mỗi trại sinh đều được phân công một công việc cụ thể.
ja 各キャンパーには特定の役割が割り当てられている。
構成
trại / sinh / 寨生
▸
構成
trại / sinh / 寨生
漢字
音節対応から推定
代表候補
寨生
音節ごとの候補
trại
寨(豸)
sinh
生
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trại hè / trại / trại lính / trại con gái …
▸
類語
trại hè / trại / trại lính / trại con gái …
用法
trang trại / cắm trại / nông trại / lán trại …
▸
用法
trang trại / cắm trại / nông trại / lán trại …