trại gia binh
音声
軍人家族住宅 enmilitary family housing
名詞
軍人家族住宅
military family housing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
軍人家族住宅
文化・固有名詞
軍人の家族が共に暮らすために指定された居住区域。
vi Gia đình anh ấy đã sống trong trại gia binh nhiều năm.
ja 彼の家族は長年軍人家族住宅で暮らしてきた。
構成
trại / gia binh / 寨家兵
▸
構成
trại / gia binh / 寨家兵
漢字
音節対応から推定
代表候補
寨家兵
音節ごとの候補
trại
寨(豸)
gia
家
binh
兵
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trại hè / trại / trại sinh / trại lính …
▸
類語
trại hè / trại / trại sinh / trại lính …
用法
trang trại / cắm trại / nông trại / lán trại
▸
用法
trang trại / cắm trại / nông trại / lán trại