trại con gái
発音
北部
/ʨa̰ːʔj˨˩ kɔn˧˧ ɣaːj˧˥/
中部
/tʂa̰ːj˨˨ kɔŋ˧˥ ɣa̰ːj˩˧/
南部
/tʂaːj˨˩˨ kɔŋ˧˧ ɣaːj˧˥/
音声
女子寮 engirls dormitory
unknown
女子寮
girls dormitory
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
女子寮
接続・論理
女子学生専用の宿泊施設やキャンプ施設。
vi Trại con gái được trang bị đầy đủ các tiện nghi cho các bạn nữ sinh.
ja 女子寮には女子学生に必要な設備が完備されている。
構成
trại / con gái / 寨昆𡛔
▸
構成
trại / con gái / 寨昆𡛔
漢字
音節対応から推定
代表候補
寨昆𡛔
音節ごとの候補
trại
寨(豸)
con
昆(𡥵)
gái
𡛔
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trại hè / trại / trại sinh / trại lính …
▸
類語
trại hè / trại / trại sinh / trại lính …
用法
trang trại / cắm trại / nông trại / lán trại …
▸
用法
trang trại / cắm trại / nông trại / lán trại …