trước giả
発音
北部
/ʨɨək˧˥ za̰ː˧˩˧/
中部
/tʂɨə̰k˩˧ jaː˧˩˨/
南部
/tʂɨək˧˥ jaː˨˩˦/
音声
著者 enauthor
unknown
著者
author
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
著者
ある本を直接創作した人。
vi Tên của trước giả được in trang trọng trên bìa sách.
ja 著者の名前が本の表紙に正式に印刷されている。
構成
trước / giả
▸
構成
trước / giả
類語
nhà văn / tác giả / cây viết / soạn giả …
▸
類語
nhà văn / tác giả / cây viết / soạn giả …
用法
trước đây / ngày trước / trước tiên / trước hết …
▸
用法
trước đây / ngày trước / trước tiên / trước hết …