trương giốc
発音
北部
/ʨɨəŋ˧˧ zəwk˧˥/
中部
/tʂɨəŋ˧˥ jə̰wk˩˧/
南部
/tʂɨəŋ˧˧ jəwk˧˥/
音声
チュオン・ゾック enproper name
固有名詞
チュオン・ゾック
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
チュオン・ゾック
歴史上の人物名。
vi Tên "trương giốc" xuất hiện trong văn bản.
ja 「チュオン・ゾック」という名前が文書に現れる。
構成
trương / giốc
▸
構成
trương / giốc
用法
khai trương / khoa trương / khẩn trương / trương mục
▸
用法
khai trương / khoa trương / khẩn trương / trương mục