trùng phương
発音
北部
/ʨṳŋ˨˩ fɨəŋ˧˧/
中部
/tʂuŋ˧˧ fɨəŋ˧˥/
南部
/tʂuŋ˨˩ fɨəŋ˧˧/
音声
複2次式 enbiquadratic
形容詞
複2次式
biquadratic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
複2次式 数・量・単位
未知数の偶数乗のみを含む4次方程式のこと。
vi Giáo viên hướng dẫn cách giải phương trình trùng phương.
ja 先生が複2次式を解く方法を説明する。
構成
trùng / phương / 重方
▸
構成
trùng / phương / 重方
漢字
出典照合済み
代表候補
重方
音節ごとの候補
trùng
虫(沖 / 蟲 / 溕)
phương
方
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
複2次式
▸
類語
複2次式
用法
nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng / trùng dương …
▸
用法
nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng / trùng dương …