trùng cửu
発音
北部
/ʨṳŋ˨˩ kḭw˧˩˧/
中部
/tʂuŋ˧˧ kɨw˧˩˨/
南部
/tʂuŋ˨˩ kɨw˨˩˦/
音声
重陽の節句 enDouble Ninth Festival
unknown
重陽の節句
Double Ninth Festival
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
重陽の節句
陰暦の九月九日に祝われる伝統的な行事。
vi Mọi người thường leo núi và thưởng rượu vào ngày tết Trùng cửu.
ja 重陽の節句には山に登り、酒を嗜む習慣がある。
構成
trùng / cửu / 虫九
▸
構成
trùng / cửu / 虫九
漢字
音節対応から推定
代表候補
虫九
音節ごとの候補
trùng
虫(沖 / 蟲 / 溕)
cửu
九(久)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trùng hợp / trùng trình / trùng / trùng biến hình …
▸
類語
trùng hợp / trùng trình / trùng / trùng biến hình …
用法
nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng / trùng dương …
▸
用法
nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng / trùng dương …