trù hựu
発音
北部
/ʨṳ˨˩ hḭʔw˨˩/
中部
/tʂu˧˧ hɨ̰w˨˨/
南部
/tʂu˨˩ hɨw˨˩˨/
音声
バクザン省ルックガン県の社 encommune in Luc Ngan, Bac Giang
固有名詞
バクザン省ルックガン県の社
commune in Luc Ngan, Bac Giang
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
バクザン省ルックガン県の社
ベトナムのバクザン省ルックガン県にある社。
vi Trù Hựu là tên một địa danh.
ja チューフーは地名である。
構成
trù
▸
構成
trù
用法
trù phú / trù tính / dự trù / trù liệu
▸
用法
trù phú / trù tính / dự trù / trù liệu