tróng
発音
北部
/ʨawŋ˧˥/
中部
/tʂa̰wŋ˩˧/
南部
/tʂawŋ˧˥/
足枷 enfetters
名詞
足枷
fetters
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
足枷
囚人の移動を制限するための足枷。
vi Tù nhân bị trói bằng những chiếc tróng sắt nặng nề.
ja 囚人は重い鉄の足枷でつながれていた。
類語
trống / trồng / trọng / trớng …
▸
類語
trống / trồng / trọng / trớng …