trích dịch
発音
北部
/ʨïk˧˥ zḭ̈ʔk˨˩/
中部
/tʂḭ̈t˩˧ jḭ̈t˨˨/
南部
/tʂɨt˧˥ jɨt˨˩˨/
抄訳する entranslate excerpts
動詞
抄訳する
translate excerpts
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
抄訳する
基本動詞
本や記事から一部を抜き出して翻訳する。
vi Tác giả đã trích dịch một số đoạn từ cuốn tiểu thuyết.
ja 著者は小説の一部を抄訳した。
構成
trích / dịch / 摘譯
▸
構成
trích / dịch / 摘譯
漢字
音節対応から推定
代表候補
摘譯
音節ごとの候補
trích
摘(謫 / 𪄸)
dịch
譯
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trích đo / trích đoạn / trích / trích tiên …
▸
類語
trích đo / trích đoạn / trích / trích tiên …
用法
chỉ trích / trích dẫn / cá trích / trích yếu …
▸
用法
chỉ trích / trích dẫn / cá trích / trích yếu …