trích diễm
発音
北部
/ʨïk˧˥ ziəʔəm˧˥/
中部
/tʂḭ̈t˩˧ jiəm˧˩˨/
南部
/tʂɨt˧˥ jiəm˨˩˦/
名文選出 enselect gems
動詞
名文選出
select gems
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
名文選出
基本動詞
文学作品から最も優れた部分を抜き出すこと。
vi Tác giả đã trích diễm những đoạn hay nhất vào cuốn sách mới.
ja 著者は新しい本のために最も優れた箇所を抜粋した。
構成
trích / 摘艷
▸
構成
trích / 摘艷
漢字
音節対応から推定
代表候補
摘艷
音節ごとの候補
trích
摘(謫 / 𪄸)
diễm
艷(焰)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trích đo / trích đoạn / trích / trích dịch …
▸
類語
trích đo / trích đoạn / trích / trích dịch …
用法
chỉ trích / trích dẫn / cá trích / trích yếu
▸
用法
chỉ trích / trích dẫn / cá trích / trích yếu