trình báo
発音
北部
/ʨï̤ŋ˨˩ ɓaːw˧˥/
中部
/tʂïn˧˧ ɓa̰ːw˩˧/
南部
/tʂɨn˨˩ ɓaːw˧˥/
音声
届け出る enreport
動詞
届け出る
report
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
届け出る
安全・緊急
警察や当局に情報を報告すること。
vi Anh ấy đã đến đồn cảnh sát để trình báo về vụ mất trộm.
ja 彼は窃盗事件を届け出るため警察に行った。
構成
trình / báo / 漢越語。漢字は 呈報 …
▸
構成
trình / báo / 漢越語。漢字は 呈報 …
成り立ち漢越語。漢字は 呈報
漢字
出典照合済み
代表候補
呈報
音節ごとの候補
trình
呈
báo
報
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
trình / báo công / tấu / bẩm báo …
▸
類語
trình / báo công / tấu / bẩm báo …
用法
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn …
▸
用法
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn …