trì độn
発音
北部
/ʨi̤˨˩ ɗo̰ʔn˨˩/
中部
/tʂi˧˧ ɗo̰ŋ˨˨/
南部
/tʂi˨˩ ɗoŋ˨˩˨/
音声
鈍い endim-witted
形容詞
鈍い
dim-witted
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
鈍い
性質・状態
理解が遅く、考えや行動が敏捷でない様子。
vi Anh ta có vẻ hơi trì độn khi giải quyết các vấn đề phức tạp.
ja 彼は複雑な問題を解決する際、少し鈍いようだ。
語義 2
形容詞
慎重な
失敗を避けるため、慎重に言葉を選ぶ様子。
vi Anh ấy luôn trì độn trong lời nói để tránh mắc sai lầm.
ja 彼は間違いを避けるため、いつも言葉を選ぶのに慎重だ。
構成
trì / độn / 遲鈍
▸
構成
trì / độn / 遲鈍
漢字
出典照合済み
代表候補
遲鈍
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
trì kéo / trì diên / trì / trì danh …
▸
類語
trì kéo / trì diên / trì / trì danh …
用法
bảo trì / chủ trì / duy trì / hành trì …
▸
用法
bảo trì / chủ trì / duy trì / hành trì …