trâm bầu
発音
北部
/ʨəm˧˧ ɓə̤w˨˩/
中部
/tʂəm˧˥ ɓəw˧˧/
南部
/tʂəm˧˧ ɓəw˨˩/
音声
シクンシ enbushwillow
名詞
シクンシ
bushwillow
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
シクンシ
接続・論理
シクンシ科の植物の一種。
vi Cây trâm bầu mọc rất nhiều ở vùng này.
ja この地域にはこの植物がたくさん生えている。
構成
trâm / bầu / 簪瓢
▸
構成
trâm / bầu / 簪瓢
漢字
音節対応から推定
代表候補
簪瓢
音節ごとの候補
trâm
簪(𣠱)
bầu
瓢(匏)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trâm / trâm anh / trâm gãy bình rơi / trâm gẫy bình tan …
▸
類語
trâm / trâm anh / trâm gãy bình rơi / trâm gẫy bình tan …
用法
bầu trời / bầu cua cá cọp / bầu bạn / bình bầu
▸
用法
bầu trời / bầu cua cá cọp / bầu bạn / bình bầu